DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.26 | 1.95 | 1.25 | 1.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.55 | 0.35 | 0.19 | 0.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.04 | 0.82 | 0.84 | 0.97 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.70 | 6.70 | 7.97 | 7.29 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,698.41 | 1,587.91 | 1,939.03 | 2,048.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.52 | -6.51 | 22.11 | 5.64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.81 | 4.88 | 3.50 | 3.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.16 | 7.06 | 4.94 | 3.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.65 | 14.18 | 10.80 | 9.98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 60.88 | 35.36 | 34.94 | 57.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 255.31 | 354.04 | 338.07 | 284.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 15.48 | 16.13 | 23.12 | 26.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 68.96 | 46.25 | 92.12 | 76.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 301.36 | 391.64 | 373.01 | 316.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 57.67 | 63.17 | -29.71 | -43.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.04 | 1.04 | 0.99 | 0.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 1.00 | 0.92 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.12 | 0.14 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.70 | 5.70 | 6.98 | 6.29 |