DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.45 | 1.12 | 2.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 68.96 | 23.15 | 40.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.56 | 2.38 | 2.44 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 578.66 | 1,347.29 | 1,648.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81.43 | 132.83 | 22.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 101.71 | 58.16 | 36.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 109.49 | 47.42 | 64.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.77 | 66.93 | 79.16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.18 | 72.94 | 79.06 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,656.06 | 1,371.00 | 964.88 |
| Thời gian tồn kho | Date | -36,686.62 | 4,322.25 | 2,453.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -1,126.48 | 120.50 | 54.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 9,620.13 | 3,873.65 | 3,056.47 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 45,419.07 | 43,570.53 | 40,252.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.91 | 4.20 | 3.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.36 | 2.32 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.13 | 0.14 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.62 | 1.45 | 1.50 |