DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,81 | 0,12 | 3,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,54 | 5,86 | 29,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,01 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,48 | 2,56 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.335,91 | 588,72 | 3.187,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,96 | -55,93 | 441,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,62 | 33,95 | 54,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43,52 | 89,47 | 49,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,79 | 45,05 | 77,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,54 | 14,54 | 76,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 870,05 | 2.004,86 | 377,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4.212,76 | 8.566,53 | 2.258,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 82,23 | 242,96 | 45,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.905,81 | 9.086,25 | 1.756,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 44.002,83 | 45.013,96 | 47.786,17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,34 | 4,31 | 4,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,06 | 1,81 | 1,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,21 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,55 | 1,63 | 1,63 |