DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,46 | 2,06 | 6,23 | 9,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,81 | 1,17 | 4,54 | 5,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,05 | 1,56 | 1,16 | 1,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,13 | 1,18 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 35,08 | 49,28 | 40,49 | 47,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,62 | 40,48 | -17,82 | 17,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,16 | 16,26 | 20,64 | 27,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,50 | 7,52 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,86 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,65 | 66,87 | 76,34 | 77,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,85 | 16,69 | 18,07 | 18,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 129,82 | 87,81 | 119,54 | 95,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,32 | 15,59 | 30,43 | 17,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,91 | 145,70 | 216,18 | 181,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,16 | 16,11 | 18,58 | 19,42 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,15 | 5,53 | 4,44 | 5,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,15 | 2,85 | 2,54 | 3,48 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,38 | 0,31 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,13 | 0,18 | 0,14 |