Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 19.879 19.980 19.670 23.984 23.637
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.244 3.910 7.871 6.689 9.262
1. Tiền 7.244 3.910 3.871 4.689 4.262
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4.000 2.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5.000 3.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5.000 3.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.121 6.424 2.253 2.004 2.423
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.630 7.226 3.387 1.899 2.435
2. Trả trước cho người bán 112 29 31 0 83
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 326 352 62 406 116
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.947 -1.183 -1.227 -301 -211
IV. Tổng hàng tồn kho 7.354 9.514 9.418 9.957 8.666
1. Hàng tồn kho 7.354 9.514 9.418 9.957 8.666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 160 132 127 334 286
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 160 132 104 300 286
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 23 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 34 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.543 13.348 11.991 10.907 10.899
I. Các khoản phải thu dài hạn 18 18 18 0 55
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18 18 18 0 55
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15.365 13.227 11.560 8.150 8.304
1. Tài sản cố định hữu hình 12.917 10.842 9.238 8.150 8.304
- Nguyên giá 47.275 47.133 47.583 48.228 50.054
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.358 -36.291 -38.344 -40.078 -41.750
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.448 2.385 2.321 0 0
- Nguyên giá 3.310 3.310 3.310 130 130
- Giá trị hao mòn lũy kế -861 -925 -988 -130 -130
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 159 103 413 2.757 2.540
1. Chi phí trả trước dài hạn 159 103 413 2.757 2.540
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 35.422 33.329 31.660 34.891 34.535
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.346 4.818 3.557 5.400 4.219
I. Nợ ngắn hạn 5.346 4.818 3.557 5.400 4.219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.290 2.881 1.672 2.534 1.591
4. Người mua trả tiền trước 627 341 337 409 233
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 741 183 333 542 417
6. Phải trả người lao động 981 441 336 1.023 999
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 18
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 706 707 753 873 941
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 265 127 19 19
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30.075 28.511 28.103 29.491 30.317
I. Vốn chủ sở hữu 30.075 28.511 28.103 29.491 30.317
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.525 12.525 12.525 12.525 12.525
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.550 985 578 1.966 2.792
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 128 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.550 985 578 1.838 2.792
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 35.422 33.329 31.660 34.891 34.535