TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19.879
|
19.980
|
19.670
|
23.984
|
23.637
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.244
|
3.910
|
7.871
|
6.689
|
9.262
|
1. Tiền
|
7.244
|
3.910
|
3.871
|
4.689
|
4.262
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
4.000
|
2.000
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
3.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
3.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.121
|
6.424
|
2.253
|
2.004
|
2.423
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.630
|
7.226
|
3.387
|
1.899
|
2.435
|
2. Trả trước cho người bán
|
112
|
29
|
31
|
0
|
83
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
326
|
352
|
62
|
406
|
116
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.947
|
-1.183
|
-1.227
|
-301
|
-211
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.354
|
9.514
|
9.418
|
9.957
|
8.666
|
1. Hàng tồn kho
|
7.354
|
9.514
|
9.418
|
9.957
|
8.666
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
160
|
132
|
127
|
334
|
286
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
160
|
132
|
104
|
300
|
286
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
23
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
34
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15.543
|
13.348
|
11.991
|
10.907
|
10.899
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18
|
18
|
18
|
0
|
55
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18
|
18
|
18
|
0
|
55
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15.365
|
13.227
|
11.560
|
8.150
|
8.304
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.917
|
10.842
|
9.238
|
8.150
|
8.304
|
- Nguyên giá
|
47.275
|
47.133
|
47.583
|
48.228
|
50.054
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.358
|
-36.291
|
-38.344
|
-40.078
|
-41.750
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.448
|
2.385
|
2.321
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
3.310
|
3.310
|
3.310
|
130
|
130
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-861
|
-925
|
-988
|
-130
|
-130
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
159
|
103
|
413
|
2.757
|
2.540
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
159
|
103
|
413
|
2.757
|
2.540
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35.422
|
33.329
|
31.660
|
34.891
|
34.535
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.346
|
4.818
|
3.557
|
5.400
|
4.219
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.346
|
4.818
|
3.557
|
5.400
|
4.219
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.290
|
2.881
|
1.672
|
2.534
|
1.591
|
4. Người mua trả tiền trước
|
627
|
341
|
337
|
409
|
233
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
741
|
183
|
333
|
542
|
417
|
6. Phải trả người lao động
|
981
|
441
|
336
|
1.023
|
999
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
706
|
707
|
753
|
873
|
941
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
265
|
127
|
19
|
19
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
30.075
|
28.511
|
28.103
|
29.491
|
30.317
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
30.075
|
28.511
|
28.103
|
29.491
|
30.317
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.525
|
12.525
|
12.525
|
12.525
|
12.525
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.550
|
985
|
578
|
1.966
|
2.792
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
128
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.550
|
985
|
578
|
1.838
|
2.792
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35.422
|
33.329
|
31.660
|
34.891
|
34.535
|