DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.16 | -8.57 | -1.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.27 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.01 | 1.01 | 1.02 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 11.79 | 0.00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,100.45 | -100.00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.98 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.29 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.75 | 100.02 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.57 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 244.05 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.01 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 491.82 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 62.98 | 41.82 | 40.77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 112.39 | 62.86 | 29.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 112.39 | 62.86 | 28.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.19 | 0.41 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.01 | 0.01 | 0.02 |