DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,61 | 2,40 | 1,09 | 1,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,69 | 37,48 | 18,30 | 10,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,05 | 0,05 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,24 | 1,26 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.396,20 | 330,53 | 309,84 | 619,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,39 | -76,33 | -6,26 | 99,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,66 | 8,39 | 14,66 | 21,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 48,32 | 83,00 | 61,60 | 35,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,16 | 57,35 | 38,10 | 38,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,82 | 78,72 | 77,98 | 78,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 395,85 | 1.714,67 | 1.715,93 | 1.037,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 193,52 | 253,89 | 172,42 | 85,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 100,50 | 78,69 | 30,53 | 5,62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 569,75 | 2.054,34 | 2.033,51 | 1.177,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 275,47 | 875,41 | 945,79 | 1.088,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,89 | 2,21 | 2,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 1,65 | 2,03 | 2,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,71 | 0,74 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,24 | 0,26 | 0,32 |