DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.50 | 10.11 | -7.56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.20 | 3.86 | -3.15 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.87 | 0.87 | 0.75 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.34 | 3.00 | 3.19 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,979.71 | 1,978.52 | 1,683.69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 34.06 | -0.06 | -14.90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.07 | 7.81 | -2.68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.47 | 5.41 | -2.97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.72 | 90.12 | 136.45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.06 | 79.26 | 77.80 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 29.56 | 25.40 | 24.85 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 2.19 | 2.28 | 2.28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.81 | 12.99 | 12.91 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 46.62 | 48.42 | 54.97 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 155.85 | 299.44 | 160.72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.40 | 1.19 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.13 | 1.33 | 1.10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.54 | 0.55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.34 | 2.00 | 2.19 |