DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,42 | 2,22 | 2,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,81 | 2,75 | 3,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,41 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,97 | 1,97 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 177,64 | 185,41 | 155,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 27,95 | 4,38 | -16,05 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,22 | 10,27 | 13,55 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,21 | 3,83 | 5,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,97 | 71,76 | 54,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,12 | 26,06 | 22,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,91 | 62,41 | 116,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,59 | 15,58 | 26,60 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 90,60 | 93,69 | 140,60 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,71 | -22,55 | -10,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 0,89 | 0,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,26 | 0,35 | 0,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,58 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 1,01 | 1,16 |