Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 240.234 290.635 207.211 239.844 235.504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.570 7.868 5.413 33.007 5.538
1. Tiền 18.570 7.868 5.413 33.007 5.538
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.774 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.774 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.024 77.699 50.308 38.767 40.673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63.064 67.135 47.212 33.159 39.211
2. Trả trước cho người bán 3.278 2.865 1.982 3.927 1.050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.681 7.699 1.114 1.681 412
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 106.413 194.789 144.253 160.980 188.570
1. Hàng tồn kho 106.413 194.789 144.253 163.219 189.269
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2.239 -699
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.454 10.279 7.237 7.091 724
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.148 1.442 587 622 724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.306 8.836 6.634 6.454 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 16 14 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 325.793 294.728 283.906 254.073 171.462
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 302.599 273.019 257.932 230.208 151.826
1. Tài sản cố định hữu hình 278.197 249.144 234.584 207.387 137.666
- Nguyên giá 467.386 453.064 461.001 454.042 270.056
- Giá trị hao mòn lũy kế -189.189 -203.919 -226.417 -246.655 -132.390
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24.402 23.875 23.348 22.821 14.160
- Nguyên giá 27.460 27.460 27.460 27.460 16.256
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.058 -3.585 -4.112 -4.639 -2.096
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 241 90 69 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 241 90 69 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.200 3.000 2.000 2.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.200 3.000 2.000 2.000 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.753 18.619 23.905 21.864 17.636
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.753 18.619 23.905 21.864 17.636
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 566.027 585.362 491.117 493.917 406.966
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 325.018 344.849 282.570 269.573 163.519
I. Nợ ngắn hạn 191.304 245.281 217.970 250.273 144.219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 119.874 173.436 157.718 180.942 116.054
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.386 51.900 35.569 37.206 5.640
4. Người mua trả tiền trước 6.788 2.566 7.546 9.338 1.773
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 150 109 47 327 650
6. Phải trả người lao động 12.039 9.699 6.931 10.222 11.724
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 741 827 1.718 3.570 204
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 101 1.100 107 107 41
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.225 5.644 8.333 8.561 8.134
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 133.714 99.568 64.600 19.300 19.300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 825 825 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 132.733 98.685 64.600 19.300 19.300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 157 58 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241.009 240.513 208.547 224.343 243.446
I. Vốn chủ sở hữu 241.009 240.513 208.547 224.343 243.446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.910 120.910 120.910 120.910 139.046
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.183 2.183 2.183 2.183 2.183
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.953 51.571 40.015 40.696 46.668
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57.595 38.567 29.458 53.160 55.550
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 491 491 -13 27.488 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 57.104 38.076 29.471 25.672 55.550
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 30.369 27.283 15.981 7.395 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 566.027 585.362 491.117 493.917 406.966