|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
239.844
|
191.806
|
182.881
|
200.657
|
235.504
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.007
|
24.366
|
10.971
|
18.453
|
5.538
|
|
1. Tiền
|
33.007
|
24.366
|
10.971
|
18.453
|
5.538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38.767
|
54.892
|
47.488
|
42.046
|
40.673
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.159
|
37.206
|
31.252
|
36.024
|
39.211
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.927
|
15.935
|
15.426
|
5.355
|
1.050
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.681
|
1.751
|
811
|
666
|
412
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
160.980
|
105.328
|
116.894
|
139.316
|
188.570
|
|
1. Hàng tồn kho
|
163.219
|
106.151
|
116.894
|
139.316
|
189.269
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.239
|
-823
|
0
|
0
|
-699
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.091
|
7.220
|
7.528
|
842
|
724
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
622
|
752
|
1.021
|
842
|
724
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.454
|
6.454
|
6.493
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
14
|
14
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
254.073
|
247.389
|
240.038
|
174.876
|
171.462
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
230.208
|
223.403
|
216.438
|
154.990
|
151.826
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
207.387
|
200.714
|
193.880
|
140.767
|
137.666
|
|
- Nguyên giá
|
454.042
|
453.544
|
453.204
|
271.727
|
270.056
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.655
|
-252.831
|
-259.324
|
-130.959
|
-132.390
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.821
|
22.689
|
22.558
|
14.223
|
14.160
|
|
- Nguyên giá
|
27.460
|
27.460
|
27.460
|
16.256
|
16.256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.639
|
-4.771
|
-4.903
|
-2.033
|
-2.096
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21.864
|
21.986
|
21.600
|
17.886
|
17.636
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.864
|
21.986
|
21.600
|
17.886
|
17.636
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
493.917
|
439.195
|
422.919
|
375.532
|
406.966
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
269.573
|
193.766
|
187.622
|
140.354
|
163.519
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
250.273
|
174.466
|
168.322
|
121.054
|
144.219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
180.942
|
119.336
|
110.676
|
89.174
|
116.054
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.206
|
31.178
|
32.498
|
9.793
|
5.640
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.338
|
6.868
|
2.242
|
2.531
|
1.773
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
327
|
385
|
912
|
1.072
|
650
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.222
|
6.934
|
8.438
|
9.844
|
11.724
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.570
|
3.381
|
4.622
|
0
|
204
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
107
|
107
|
44
|
41
|
41
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.561
|
6.279
|
8.891
|
8.599
|
8.134
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
19.300
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
224.343
|
245.428
|
235.297
|
235.178
|
243.446
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
224.343
|
245.428
|
235.297
|
235.178
|
243.446
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.910
|
120.910
|
120.910
|
139.046
|
139.046
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.183
|
2.183
|
2.183
|
2.183
|
2.183
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.696
|
40.696
|
46.668
|
46.668
|
46.668
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53.160
|
75.796
|
61.850
|
47.281
|
55.550
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27.488
|
53.160
|
25.805
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.672
|
22.636
|
36.045
|
47.281
|
55.550
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.395
|
5.844
|
3.686
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
493.917
|
439.195
|
422.919
|
375.532
|
406.966
|