単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 200,657 235,504 208,828 182,755 192,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,453 5,538 14,469 29,203 28,027
1. Tiền 18,453 5,538 14,469 19,203 28,027
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20,000 48,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20,000 48,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,046 40,673 48,919 58,392 55,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36,024 39,211 38,343 44,047 21,756
2. Trả trước cho người bán 5,355 1,050 10,120 14,021 33,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 666 412 456 324 473
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 139,316 188,570 143,898 74,611 59,246
1. Hàng tồn kho 139,316 189,269 143,898 74,611 59,246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -699 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 842 724 1,543 549 1,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 842 724 838 549 583
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 705 0 830
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174,876 171,462 167,703 137,069 133,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 154,990 151,826 148,301 123,966 120,901
1. Tài sản cố định hữu hình 140,767 137,666 134,204 114,963 111,944
- Nguyên giá 271,727 270,056 269,011 215,758 215,817
- Giá trị hao mòn lũy kế -130,959 -132,390 -134,807 -100,795 -103,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,223 14,160 14,097 9,002 8,957
- Nguyên giá 16,256 16,256 16,256 11,212 11,212
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,033 -2,096 -2,158 -2,210 -2,255
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,886 17,636 17,402 11,104 10,954
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,886 17,636 17,402 11,104 10,954
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,532 406,966 376,531 319,824 326,763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 140,354 163,519 137,851 93,758 79,325
I. Nợ ngắn hạn 121,054 144,219 116,601 74,458 60,025
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 89,174 116,054 91,158 29,672 38,263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,793 5,640 8,962 8,065 2,881
4. Người mua trả tiền trước 2,531 1,773 3,281 1,205 805
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,072 650 695 3,850 2,001
6. Phải trả người lao động 9,844 11,724 6,881 7,962 7,365
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 204 175 143 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41 41 153 13,951 39
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,599 8,134 5,298 9,610 8,670
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,300 19,300 21,250 19,300 19,300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 1,950 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19,300 19,300 19,300 19,300 19,300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 235,178 243,446 238,680 226,066 247,438
I. Vốn chủ sở hữu 235,178 243,446 238,680 226,066 247,438
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 139,046 139,046 139,046 139,046 152,950
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,183 2,183 2,183 2,183 2,183
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,668 46,668 46,668 55,396 55,396
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,281 55,550 50,783 29,441 36,909
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 41,645 1 1
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,281 55,550 9,138 29,440 36,909
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,532 406,966 376,531 319,824 326,763