|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,018,981
|
953,050
|
704,731
|
663,286
|
725,156
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,966
|
2,277
|
407
|
5,758
|
1,310
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,017,015
|
950,773
|
704,324
|
657,528
|
723,846
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
889,641
|
839,019
|
659,017
|
579,548
|
629,555
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
127,375
|
111,754
|
45,307
|
77,980
|
94,291
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,180
|
6,452
|
4,634
|
2,332
|
2,834
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,923
|
19,603
|
40,711
|
17,391
|
11,715
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,274
|
16,258
|
16,359
|
12,993
|
8,353
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,339
|
38,305
|
14,233
|
12,242
|
10,749
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,960
|
22,020
|
17,699
|
15,922
|
16,879
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58,333
|
38,278
|
-22,702
|
34,757
|
57,782
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,268
|
7,619
|
1,499
|
1,147
|
3,662
|
|
13. Chi phí khác
|
2,745
|
10,949
|
2,474
|
18,819
|
13,463
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,477
|
-3,330
|
-975
|
-17,672
|
-9,800
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56,855
|
34,948
|
-23,677
|
17,085
|
47,982
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
99
|
99
|
58
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-99
|
-99
|
-58
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56,855
|
34,948
|
-23,677
|
17,085
|
47,982
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-249
|
-3,086
|
-8,146
|
-8,587
|
-3,708
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
57,104
|
38,035
|
-15,531
|
25,672
|
51,690
|