Chỉ tiêu về vốn

  Unit 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 10.12 10.40 11.69
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 6.62 7.17 8.15

Asset Quality

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.20 1.60 1.64
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.87 1.45 1.24
Tỷ lệ cho vay/TTS % 58.82 65.58 68.16
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.12 10.40 11.69

Management Effectiveness

  Unit 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 1.41 5.98 12.07
Tăng trưởng tín dụng % 15.95 18.16 16.48
Tăng trưởng huy động vốn % 9.01 11.64 13.36

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 0.66 0.96 1.80
ROE (%) % 9.97 13.44 22.05
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 40.76 48.82 60.72

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 89.92 95.17 97.78
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %