Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.046.615 742.817 660.595 538.410 602.139
II. Tiền gửi tại NHNN 4.755.046 1.347.927 6.134.683 4.207.486 5.803.001
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 29.872.517 23.777.634 18.373.502 15.504.604 16.164.800
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 29.085.727 19.779.134 15.525.552 15.504.604 16.164.800
2. Cho vay các TCTD khác 786.790 3.998.500 2.847.950
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 144.176
1. Chứng khoán kinh doanh 144.176
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 6.036 38.707 224.532
VII. Cho vay khách hàng 38.020.523 44.122.736 51.159.819 60.451.562 70.413.492
1. Cho vay khách hàng 38.387.339 44.702.595 51.783.052 61.431.909 71.587.702
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -366.816 -579.859 -623.233 -980.347 -1.174.210
VIII. Chứng khoán đầu tư 7.087.660 7.584.875 3.378.950 2.973.962 3.013.321
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 1.641.483 1.541.999 796.897 1.298.447 1.343.760
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 5.452.133 6.048.842 2.588.098 1.675.515 1.669.561
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -5.956 -5.966 -6.045
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1.403.268 1.378.608 1.352.003 1.414.961 1.382.212
1. Tài sản cố định hữu hình 692.501 653.439 611.096 623.092 611.839
- Nguyên giá 1.079.371 1.095.674 1.107.087 1.171.451 1.208.441
- Giá trị hao mòn lũy kế -386.870 -442.235 -495.991 -548.359 -596.602
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 710.767 725.169 740.907 791.869 770.373
- Nguyên giá 795.228 820.626 854.860 934.126 936.126
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.461 -95.457 -113.953 -142.257 -165.753
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 1.630.823 6.622.701 5.913.050 7.085.283 5.699.192
1. Các khoản phải thu 678.800 5.115.275 4.053.988 5.290.868 3.364.338
2. Các khoản lãi, phí phải thu 655.388 1.097.493 1.437.931 1.393.393 1.806.299
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 1.306 120
4. Tài sản có khác 325.939 437.931 450.315 500.378 658.472
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -29.304 -29.304 -29.304 -99.356 -129.917
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83.822.488 85.760.181 86.972.602 92.176.268 103.302.689
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 2.451.824
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 25.830.794 23.646.899 18.118.930 15.125.547 15.875.437
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 25.772.472 19.623.547 15.268.267 15.117.285 15.867.227
2. Vay các TCTD khác 58.322 4.023.352 2.850.663 8.262 8.210
III. Tiền gửi khách hàng 51.397.605 52.195.871 56.897.722 63.521.494 72.010.409
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 25.404 112.476
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 300.000 3.459.091 3.928.457 3.475.125
VII. Các khoản nợ khác 1.614.672 2.282.013 2.713.897 2.883.342 3.525.215
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1.027.911 1.087.458 1.607.566 1.002.054 1.388.819
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 586.761 1.194.555 1.106.331 1.881.288 2.136.396
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 4.679.417 5.183.574 5.757.558 6.604.952 8.416.503
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 3.618.619 3.618.619 3.618.619 3.618.619 5.787.505
- Vốn điều lệ 3.652.819 3.652.819 3.652.819 3.652.819 5.821.705
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần
- Cổ phiếu quỹ -34.200 -34.200 -34.200 -34.200 -34.200
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 290.521 406.062 487.740 573.838 751.338
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 770.277 1.158.893 1.651.199 2.412.495 1.877.660
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83.822.488 85.760.181 86.972.602 92.176.268 103.302.689