|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
538,410
|
589,729
|
769,709
|
598,803
|
602,139
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
4,207,486
|
5,495,236
|
6,340,928
|
5,201,742
|
5,803,001
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
15,504,604
|
12,301,168
|
10,338,801
|
11,943,101
|
16,164,800
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
15,504,604
|
12,301,168
|
10,338,801
|
11,943,101
|
16,164,800
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
252,038
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
252,038
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
224,532
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
60,451,562
|
66,941,239
|
68,416,125
|
69,853,441
|
70,413,492
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
61,431,909
|
67,958,822
|
69,547,023
|
70,922,390
|
71,587,702
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-980,347
|
-1,017,583
|
-1,130,898
|
-1,068,949
|
-1,174,210
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
2,973,962
|
2,972,492
|
2,971,035
|
3,014,843
|
3,013,321
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
1,298,447
|
1,298,445
|
1,298,473
|
1,343,781
|
1,343,760
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
1,675,515
|
1,674,047
|
1,672,562
|
1,671,062
|
1,669,561
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,414,961
|
1,396,295
|
1,393,870
|
1,382,039
|
1,382,212
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
623,092
|
611,628
|
615,141
|
608,583
|
611,839
|
|
- Nguyên giá
|
1,171,451
|
1,173,118
|
1,189,582
|
1,197,402
|
1,208,441
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-548,359
|
-561,490
|
-574,441
|
-588,819
|
-596,602
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
791,869
|
784,667
|
778,729
|
773,456
|
770,373
|
|
- Nguyên giá
|
934,126
|
934,126
|
934,126
|
934,126
|
936,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142,257
|
-149,459
|
-155,397
|
-160,670
|
-165,753
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
7,085,283
|
7,216,253
|
7,400,015
|
5,722,081
|
5,699,192
|
|
1. Các khoản phải thu
|
5,290,868
|
5,570,593
|
5,402,472
|
3,938,304
|
3,364,338
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,393,393
|
1,237,975
|
1,631,269
|
1,401,090
|
1,806,299
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
500,378
|
507,041
|
460,620
|
477,033
|
658,472
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-99,356
|
-99,356
|
-94,346
|
-94,346
|
-129,917
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
92,176,268
|
97,164,450
|
97,630,483
|
97,716,050
|
103,302,689
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
15,125,547
|
12,267,717
|
10,065,896
|
11,610,201
|
15,875,437
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
15,117,285
|
12,259,448
|
10,057,614
|
11,601,988
|
15,867,227
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
8,262
|
8,269
|
8,282
|
8,213
|
8,210
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
63,521,494
|
70,989,972
|
73,173,554
|
70,898,237
|
72,010,409
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
112,476
|
9,829
|
35,876
|
25,061
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
3,928,457
|
4,021,556
|
4,082,122
|
4,982,664
|
3,475,125
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2,883,342
|
3,041,164
|
3,026,892
|
2,475,600
|
3,525,215
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,002,054
|
1,014,683
|
1,153,731
|
1,283,883
|
1,388,819
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1,881,288
|
2,026,481
|
1,873,161
|
1,191,717
|
2,136,396
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
6,604,952
|
6,834,212
|
7,246,143
|
7,724,287
|
8,416,503
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
3,618,619
|
3,618,619
|
3,618,619
|
5,787,505
|
5,787,505
|
|
- Vốn điều lệ
|
3,652,819
|
3,652,819
|
3,652,819
|
5,821,705
|
5,821,705
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
-34,200
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
573,838
|
573,838
|
751,337
|
751,338
|
751,338
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
-55,421
|
-50,326
|
-64,041
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
2,412,495
|
2,697,176
|
2,926,513
|
1,249,485
|
1,877,660
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
92,176,268
|
97,164,450
|
97,630,483
|
97,716,050
|
103,302,689
|