DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.68 | 1.00 | 1.13 | 0.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.83 | 1.30 | 1.78 | 2.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.56 | 0.48 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.37 | 1.33 | 1.25 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 598.96 | 493.98 | 411.62 | 294.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.12 | -17.53 | -16.67 | -28.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.00 | 12.83 | 13.64 | 17.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.58 | 4.38 | 5.15 | 5.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66.31 | 39.27 | 44.02 | 48.48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.53 | 75.73 | 78.29 | 71.54 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 89.97 | 119.69 | 144.51 | 238.51 |
| Thời gian tồn kho | Date | 336.83 | 387.92 | 483.23 | 594.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.89 | 16.84 | 20.41 | 25.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 411.78 | 489.92 | 582.26 | 715.34 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 386.93 | 428.77 | 444.97 | 418.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.34 | 2.83 | 3.10 | 3.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.60 | 0.83 | 0.86 | 1.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.27 | 0.25 | 0.24 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.46 | 0.37 | 0.33 | 0.25 |