DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.52 | 0.00 | 0.58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.64 | 0.04 | 3.86 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.10 | 0.11 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.36 | 1.34 | 1.33 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 127.91 | 88.16 | 97.60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30.59 | -31.08 | 10.71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.55 | 15.55 | 16.01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.48 | 3.30 | 7.51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54.98 | 3.51 | 63.15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.09 | 30.93 | 81.32 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 143.59 | 190.92 | 152.09 |
Thời gian tồn kho | Date | 387.57 | 594.26 | 466.59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 33.36 | 36.12 | 19.71 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 466.54 | 673.16 | 613.63 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 425.24 | 433.55 | 447.05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.86 | 3.00 | 3.14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.94 | 0.93 | 0.87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.25 | 0.24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.36 | 0.34 | 0.33 |