DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.08 | 0.79 | 0.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.90 | 8.24 | 0.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.25 | 1.25 | 1.25 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 54.37 | 62.68 | 84.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -46.87 | 15.29 | 34.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.07 | 25.03 | 11.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.58 | 14.53 | 2.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -34.82 | 77.84 | 9.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 72.86 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 294.15 | 280.11 | 230.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 822.85 | 640.06 | 523.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.14 | 27.20 | 34.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 986.13 | 840.12 | 652.78 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 428.53 | 418.53 | 438.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.69 | 3.64 | 3.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.15 | 1.28 | 1.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.29 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.25 | 0.25 | 0.25 |