DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.03 | 6.58 | 7.73 | 4.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.43 | 0.23 | 0.23 | 0.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.73 | 4.91 | 5.77 | 6.86 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.66 | 5.95 | 5.72 | 5.69 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,836.31 | 3,930.82 | 4,576.29 | 5,314.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.38 | 38.59 | 16.42 | 16.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.27 | 2.33 | 2.20 | 1.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.91 | 1.45 | 1.07 | 0.88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.06 | 24.62 | 30.37 | 22.28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69.78 | 63.35 | 71.80 | 59.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.12 | 61.41 | 53.35 | 44.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.68 | 5.48 | 2.50 | 1.91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.02 | 4.92 | 0.14 | 0.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 88.06 | 67.38 | 57.31 | 47.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 57.36 | 59.20 | 63.96 | 58.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.09 | 1.10 | 1.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.97 | 1.00 | 1.05 | 1.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.09 | 0.09 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.66 | 4.95 | 4.72 | 4.69 |