DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,09 | 0,90 | 0,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11,71 | 7,92 | 9,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,11 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11,05 | 13,60 | 12,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,92 | 23,06 | -9,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,36 | 15,87 | 19,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | -11,41 | 9,26 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,19 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,66 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 338,61 | 328,34 | 299,99 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,22 | 56,29 | 66,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,60 | 7,61 | 2,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 679,23 | 577,40 | 624,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 79,14 | 81,35 | 82,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 26,24 | 18,23 | 36,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 23,81 | 16,69 | 33,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,31 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,02 |