DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.90 | -0.30 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -101.70 | -4.23 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.22 | 1.19 | 1.17 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8.06 | 8.44 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.21 | 4.64 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.83 | 7.82 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 612.35 | 608.17 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 42.52 | 35.30 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.72 | 0.77 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,032.23 | 907.94 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 83.43 | 62.16 | 57.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 11.72 | 3.85 | 3.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 11.00 | 3.61 | 2.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.40 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.22 | 0.19 | 0.17 |