DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.52 | 1.90 | 8.88 | 40.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51.64 | 36.20 | 31.44 | 43.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.03 | 0.12 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.72 | 2.35 | 5.45 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,212.59 | 554.62 | 2,469.78 | 20,246.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.33 | -54.26 | 345.31 | 719.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.86 | 53.46 | 50.04 | 65.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 74.10 | 58.69 | 45.35 | 58.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.30 | 78.71 | 87.26 | 94.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.83 | 78.35 | 79.45 | 78.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,296.48 | 6,065.81 | 1,377.80 | 1,036.38 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 214.52 | 2,690.57 | 256.84 | 764.48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 146.39 | 376.31 | 133.40 | 59.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,746.30 | 8,577.06 | 1,984.08 | 1,461.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5,987.48 | 5,797.49 | 4,854.56 | 29,106.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.91 | 1.80 | 1.57 | 1.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.77 | 1.49 | 1.38 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.29 | 0.35 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.61 | 1.04 | 1.56 | 4.55 |