|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.873.926
|
9.123.689
|
13.032.869
|
13.425.276
|
81.393.558
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
377.035
|
99.542
|
171.150
|
386.043
|
4.800.844
|
|
1. Tiền
|
327.035
|
61.542
|
154.650
|
381.043
|
4.790.844
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.000
|
38.000
|
16.500
|
5.000
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.056.678
|
974.090
|
1.411.837
|
2.153.209
|
2.249.410
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
941.178
|
974.090
|
1.407.265
|
1.669.563
|
1.167.691
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
4.572
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
115.500
|
0
|
0
|
483.646
|
1.081.720
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.004.546
|
7.629.310
|
9.217.025
|
9.322.885
|
57.697.018
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
177.766
|
820.462
|
248.932
|
279.655
|
1.328.527
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.000.547
|
2.651.388
|
2.666.734
|
2.711.335
|
13.316.871
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.680.335
|
3.451.362
|
3.826.495
|
3.821.864
|
19.864.211
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
148.768
|
713.412
|
2.485.642
|
2.518.319
|
23.203.151
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.870
|
-7.314
|
-10.778
|
-8.287
|
-15.743
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
374.640
|
264.673
|
1.902.515
|
865.695
|
14.687.124
|
|
1. Hàng tồn kho
|
374.640
|
264.673
|
1.902.515
|
868.192
|
14.688.802
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-2.497
|
-1.678
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61.028
|
156.074
|
330.341
|
697.444
|
1.959.162
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20.503
|
141.302
|
277.833
|
615.660
|
1.235.067
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39.074
|
9.473
|
48.424
|
62.704
|
570.011
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.451
|
5.299
|
4.083
|
19.080
|
154.083
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.404.737
|
3.477.374
|
5.212.916
|
7.133.061
|
38.750.114
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
995.692
|
1.015.890
|
1.017.691
|
1.059.064
|
8.214.396
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.300
|
1.339.620
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
995.692
|
1.015.890
|
1.017.691
|
1.039.764
|
6.874.776
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
52.832
|
67.938
|
82.193
|
348.167
|
514.508
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.653
|
48.714
|
68.349
|
331.653
|
489.468
|
|
- Nguyên giá
|
37.748
|
59.010
|
104.361
|
427.702
|
729.522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.094
|
-10.296
|
-36.012
|
-96.049
|
-240.054
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.178
|
19.223
|
13.844
|
16.515
|
25.040
|
|
- Nguyên giá
|
21.972
|
27.917
|
29.929
|
47.644
|
68.724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.794
|
-8.693
|
-16.084
|
-31.129
|
-43.683
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
175.514
|
88.808
|
313.428
|
412.486
|
1.163.404
|
|
- Nguyên giá
|
308.868
|
216.241
|
429.654
|
537.185
|
1.846.860
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133.354
|
-127.433
|
-116.227
|
-124.699
|
-683.456
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.827.092
|
2.046.883
|
2.767.823
|
2.874.294
|
20.002.059
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.827.092
|
2.046.883
|
2.767.823
|
2.874.294
|
20.002.059
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
252.812
|
252.042
|
1.013.881
|
2.431.068
|
8.759.802
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
1.658.045
|
2.653.456
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
255.000
|
255.000
|
255.000
|
206.343
|
5.713.151
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.188
|
-2.958
|
-3.684
|
-847
|
-1.975
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
762.565
|
567.527
|
395.170
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
100.795
|
5.814
|
17.900
|
7.982
|
95.945
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
100.795
|
5.814
|
17.900
|
7.982
|
88.933
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.012
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.278.663
|
12.601.063
|
18.245.785
|
20.558.337
|
120.143.673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.033.159
|
5.838.702
|
10.966.670
|
13.679.093
|
100.280.401
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.067.326
|
3.136.206
|
7.235.381
|
8.570.717
|
52.774.312
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.115.528
|
659.775
|
2.472.791
|
737.344
|
9.159.799
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
204.560
|
180.613
|
266.092
|
450.920
|
1.651.690
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
460.035
|
698.194
|
2.610.436
|
5.677.622
|
24.556.045
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
173.714
|
106.714
|
109.324
|
576.043
|
6.384.946
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53.452
|
12.046
|
16.282
|
36.180
|
63.334
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
469.249
|
559.433
|
597.446
|
647.639
|
5.213.186
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
77.450
|
211.536
|
1.787
|
3.242
|
26.250
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
513.338
|
703.729
|
1.157.058
|
435.988
|
5.713.032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.573
|
1.864
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
965.833
|
2.702.496
|
3.731.289
|
5.108.376
|
47.506.089
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
23.717
|
170.867
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.625
|
2.500.150
|
3.500.150
|
4.873.649
|
32.622.062
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
940.670
|
188.899
|
222.646
|
209.150
|
14.463.646
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
24.928
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.602
|
1.776
|
1.662
|
1.861
|
9.300
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
18.935
|
11.671
|
6.831
|
0
|
215.287
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.245.504
|
6.762.360
|
7.279.115
|
6.879.244
|
19.863.271
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.245.504
|
6.762.360
|
7.279.115
|
6.879.244
|
19.863.271
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.000.000
|
8.997.873
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3.505
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
51.960
|
-215.519
|
-291.385
|
-22.382
|
-2.010.079
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
765.387
|
1.129.248
|
1.268.136
|
2.031.352
|
10.166.724
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
408.496
|
762.139
|
1.129.248
|
1.267.096
|
2.031.352
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
356.891
|
367.109
|
138.888
|
764.256
|
8.135.372
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.428.157
|
2.848.632
|
3.302.363
|
1.870.274
|
2.712.258
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.278.663
|
12.601.063
|
18.245.785
|
20.558.337
|
120.143.673
|