DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,79 | 6,52 | 1,90 | 8,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33,47 | 51,64 | 36,20 | 31,44 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,10 | 0,03 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,31 | 1,72 | 2,35 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.241,49 | 1.212,59 | 554,62 | 2.469,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,32 | -2,33 | -54,26 | 345,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,91 | 62,86 | 53,46 | 50,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 67,32 | 74,10 | 58,69 | 45,35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,71 | 87,30 | 78,71 | 87,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,31 | 79,83 | 78,35 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.471,34 | 2.296,48 | 6.065,81 | 1.377,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 174,58 | 214,52 | 2.690,57 | 265,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 95,32 | 146,39 | 376,31 | 137,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.020,95 | 2.746,30 | 8.577,06 | 1.984,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.806,60 | 5.987,48 | 5.797,49 | 4.854,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,24 | 2,91 | 1,80 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,10 | 2,77 | 1,49 | 1,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,29 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,61 | 1,04 | 1,56 |