DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.55 | 9.58 | 33.06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.61 | 35.63 | 47.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.05 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.38 | 5.00 | 5.45 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 235.02 | 4,233.50 | 15,364.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.19 | 1,701.33 | 262.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.83 | 63.45 | 67.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.24 | 52.86 | 61.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.42 | 85.84 | 96.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65.23 | 78.52 | 79.06 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8,567.62 | 1,176.58 | 341.42 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 597.56 | 91.50 | 266.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 336.62 | 90.67 | 20.70 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 10,140.53 | 1,296.21 | 481.49 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11,858.19 | 20,688.91 | 29,106.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.83 | 1.52 | 1.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.70 | 1.46 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.24 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.56 | 4.13 | 4.55 |