|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.512.286
|
26.117.661
|
60.137.105
|
81.072.405
|
77.833.507
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
256.895
|
196.966
|
1.401.106
|
4.805.907
|
829.194
|
|
1. Tiền
|
256.895
|
196.965
|
1.391.106
|
4.790.907
|
829.194
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1
|
10.000
|
15.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.970.235
|
1.944.947
|
1.484.088
|
2.244.410
|
18.929.934
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.494.077
|
1.552.404
|
1.406.844
|
1.167.691
|
1.378.771
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
476.158
|
392.543
|
77.244
|
1.076.720
|
17.551.163
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.925.332
|
22.066.525
|
54.586.646
|
57.487.926
|
41.418.761
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
265.330
|
283.373
|
1.307.328
|
1.332.445
|
1.316.297
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.180.432
|
14.800.990
|
18.329.547
|
11.961.050
|
12.880.652
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.165.098
|
3.520.293
|
16.576.381
|
22.974.061
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.322.640
|
3.469.886
|
18.389.187
|
21.236.202
|
27.237.555
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.169
|
-8.018
|
-15.797
|
-15.833
|
-15.743
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
664.753
|
883.472
|
1.538.910
|
14.687.137
|
14.519.720
|
|
1. Hàng tồn kho
|
667.250
|
885.968
|
1.541.407
|
14.688.815
|
14.521.398
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.497
|
-2.497
|
-2.497
|
-1.678
|
-1.678
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
695.070
|
1.025.752
|
1.126.355
|
1.847.024
|
2.135.898
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
642.390
|
690.291
|
735.408
|
1.123.162
|
1.594.517
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
50.240
|
333.263
|
388.183
|
569.994
|
538.518
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.440
|
2.198
|
2.765
|
153.869
|
2.863
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.985.157
|
6.687.715
|
18.643.160
|
38.508.623
|
43.421.975
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.083.490
|
1.067.917
|
2.162.318
|
7.974.820
|
1.064.304
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
19.320
|
5.620
|
1.100.020
|
1.100.020
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.064.170
|
1.062.297
|
1.062.298
|
6.874.800
|
1.064.304
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
339.845
|
331.839
|
522.433
|
514.508
|
520.039
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
324.519
|
317.703
|
487.916
|
489.468
|
495.013
|
|
- Nguyên giá
|
427.786
|
427.947
|
718.790
|
729.522
|
743.650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103.267
|
-110.244
|
-230.874
|
-240.054
|
-248.637
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.326
|
14.136
|
34.517
|
25.040
|
25.027
|
|
- Nguyên giá
|
47.644
|
47.674
|
81.151
|
68.724
|
69.767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.318
|
-33.538
|
-46.635
|
-43.683
|
-44.740
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
409.824
|
407.161
|
1.185.284
|
1.164.361
|
1.155.835
|
|
- Nguyên giá
|
537.185
|
537.185
|
1.866.226
|
1.851.591
|
1.846.860
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127.362
|
-130.024
|
-680.942
|
-687.231
|
-691.024
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.908.874
|
2.934.101
|
9.749.357
|
20.022.212
|
21.620.251
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.908.874
|
2.934.101
|
9.749.357
|
20.022.212
|
21.620.251
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.236.231
|
1.941.663
|
4.922.236
|
8.758.767
|
18.975.463
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.658.175
|
1.655.812
|
2.652.497
|
2.652.421
|
2.655.085
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
206.343
|
206.343
|
2.203.806
|
5.713.151
|
5.713.151
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-847
|
-847
|
-847
|
-1.975
|
-1.975
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
372.560
|
80.356
|
66.780
|
395.170
|
10.609.203
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.893
|
5.034
|
101.532
|
73.955
|
86.082
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.893
|
5.034
|
101.532
|
73.955
|
79.071
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7.012
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.497.443
|
32.805.376
|
78.780.265
|
119.581.028
|
121.255.482
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12.603.277
|
26.633.803
|
64.963.245
|
99.781.773
|
101.095.018
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.149.777
|
14.259.475
|
39.448.192
|
51.965.596
|
52.148.364
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
628.555
|
3.684.527
|
7.309.736
|
9.176.120
|
6.595.171
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
434.483
|
499.087
|
1.527.410
|
1.141.056
|
1.437.453
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.861.452
|
6.076.472
|
18.903.813
|
24.556.738
|
27.587.065
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
529.187
|
468.419
|
2.086.177
|
6.376.213
|
5.159.220
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.037
|
23.354
|
32.424
|
54.387
|
35.580
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
709.531
|
1.127.425
|
2.416.216
|
5.306.242
|
5.472.852
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.125
|
2.080
|
61.226
|
25.105
|
20.034
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
954.669
|
2.372.208
|
7.103.724
|
5.323.704
|
5.834.968
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.573
|
1.736
|
3.300
|
1.864
|
1.855
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
4.167
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.453.499
|
12.374.328
|
25.515.053
|
47.816.177
|
48.946.653
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
44.007
|
5.375
|
168.189
|
170.634
|
135.881
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.256.520
|
4.190.537
|
11.224.962
|
33.012.587
|
33.580.956
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
151.112
|
8.175.397
|
13.942.779
|
14.447.325
|
14.982.218
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1.642
|
644
|
2.846
|
24.155
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.861
|
1.378
|
3.634
|
9.221
|
9.405
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
174.845
|
173.565
|
214.039
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6.894.166
|
6.171.574
|
13.817.020
|
19.799.255
|
20.160.465
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6.894.166
|
6.171.574
|
13.817.020
|
19.799.255
|
20.160.465
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.000.000
|
3.000.000
|
8.997.873
|
8.997.873
|
8.997.873
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-3.505
|
-3.505
|
-3.505
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-22.382
|
-449.304
|
-762.381
|
-2.036.137
|
-2.010.079
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.064.913
|
2.301.131
|
3.659.143
|
10.693.023
|
10.451.617
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.031.352
|
2.031.352
|
2.031.352
|
2.031.352
|
10.166.724
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33.560
|
269.779
|
1.627.791
|
8.661.670
|
284.893
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.851.636
|
1.319.747
|
1.925.890
|
2.148.002
|
2.724.558
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.497.443
|
32.805.376
|
78.780.265
|
119.581.028
|
121.255.482
|