DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,67 | -0,42 | 10,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,29 | -0,62 | 1,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,09 | 0,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 7,76 | 7,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 22,97 | 48,54 | 507,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -85,82 | 111,29 | 945,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,34 | 14,37 | 4,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,45 | 2,09 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,59 | 97,67 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | -258,00 | 83,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 320,37 | 154,83 | 62,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 95,16 | 883,32 | 2,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 237,40 | 866,59 | 72,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 650,40 | 1.013,75 | 99,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 70,13 | 61,36 | 69,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 1,13 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,63 | 0,23 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 6,76 | 6,12 |