DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,85 | 7,90 | 13,32 | 13,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,55 | 3,15 | 2,30 | 1,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 0,72 | 2,07 | 1,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,42 | 3,50 | 2,80 | 4,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 283,73 | 179,10 | 450,91 | 703,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 222,45 | -36,87 | 151,76 | 55,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,52 | 10,73 | 6,84 | 5,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,44 | 3,98 | 2,91 | 2,12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,24 | 96,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,12 | 78,98 | 79,59 | 79,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 147,98 | 123,69 | 124,46 | 137,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,36 | 315,11 | 15,65 | 5,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 207,83 | 347,41 | 70,04 | 124,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 309,89 | 490,13 | 169,18 | 181,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,35 | 62,06 | 69,31 | 72,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,35 | 1,50 | 1,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 0,55 | 1,42 | 1,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,42 | 2,50 | 1,80 | 3,41 |