DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,04 | 0,57 | 0,73 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,95 | 0,93 | 1,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,28 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 2,22 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 246,39 | 248,64 | 257,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,62 | 0,91 | 3,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,31 | 11,04 | 8,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,40 | 55,36 | 60,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 81,03 | 77,19 | 58,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,46 | 31,56 | 29,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 146,13 | 138,32 | 129,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -96,75 | -82,36 | -57,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,80 | 0,82 | 0,86 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,35 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,58 | 0,58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,30 | 1,22 | 1,02 |