DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.77 | 0.58 | 0.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.97 | 1.02 | 0.80 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.28 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.09 | 2.04 | 2.01 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 234.95 | 251.75 | 243.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.46 | 7.15 | -3.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.56 | 10.02 | 9.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.36 | 47.73 | 52.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 63.22 | 49.57 | 48.48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.97 | 25.05 | 35.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 165.69 | 147.86 | 145.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -25.48 | -17.54 | 0.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.94 | 0.96 | 1.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.60 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.55 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.09 | 1.04 | 1.01 |