DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,90 | 7,97 | 9,74 | 13,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,70 | 3,56 | 4,35 | 6,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 0,92 | 1,11 | 1,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,70 | 2,43 | 2,02 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.100,99 | 862,01 | 963,51 | 952,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,03 | -21,71 | 11,77 | -1,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,76 | 9,95 | 9,50 | 10,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,27 | 5,74 | 5,72 | 7,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,09 | 62,13 | 76,00 | 87,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,29 | 64,49 | 64,32 | 53,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 87,71 | 99,29 | 63,32 | 49,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,35 | 32,50 | 31,63 | 36,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 148,58 | 168,68 | 137,56 | 148,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -122,12 | -98,83 | -58,32 | 0,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 0,80 | 0,86 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,33 | 0,45 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,57 | 0,58 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,43 | 1,02 | 1,01 |