DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,04 | 7,90 | 7,97 | 9,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,29 | 2,70 | 3,56 | 4,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 1,09 | 0,92 | 1,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,92 | 2,70 | 2,43 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 948,85 | 1.100,99 | 862,01 | 963,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,40 | 16,03 | -21,71 | 11,77 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,52 | 9,76 | 9,95 | 9,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,95 | 4,27 | 5,74 | 5,72 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,00 | 63,09 | 62,13 | 76,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 68,67 | 58,29 | 64,49 | 64,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 119,20 | 87,71 | 99,29 | 63,32 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,27 | 41,35 | 32,50 | 31,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 183,53 | 148,58 | 168,68 | 137,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -129,39 | -122,12 | -98,83 | -58,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 0,79 | 0,80 | 0,86 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,33 | 0,33 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,56 | 0,57 | 0,58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,92 | 1,70 | 1,43 | 1,02 |