|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
477.104
|
448.183
|
398.377
|
363.134
|
388.406
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.852
|
3.285
|
9.861
|
20.438
|
60.283
|
|
1. Tiền
|
3.852
|
3.285
|
9.861
|
20.438
|
14.876
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
45.407
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.629
|
7.400
|
3.726
|
463
|
53.576
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
463
|
463
|
463
|
463
|
463
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.167
|
6.938
|
3.263
|
0
|
53.114
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178.514
|
175.833
|
152.309
|
169.782
|
140.797
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
130.091
|
153.032
|
129.431
|
168.081
|
129.850
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
51.813
|
27.502
|
28.311
|
7.690
|
16.165
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.408
|
4.097
|
3.365
|
2.805
|
3.514
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.799
|
-8.799
|
-8.799
|
-8.794
|
-8.731
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
271.813
|
236.806
|
211.169
|
151.280
|
116.821
|
|
1. Hàng tồn kho
|
271.813
|
236.806
|
211.169
|
151.280
|
116.821
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.296
|
24.859
|
21.313
|
21.170
|
16.929
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.734
|
4.702
|
5.558
|
5.548
|
6.242
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.608
|
18.210
|
13.818
|
14.573
|
8.750
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.954
|
1.948
|
1.936
|
1.050
|
1.937
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
575.250
|
566.320
|
538.288
|
504.555
|
495.506
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.972
|
2.135
|
711
|
495
|
983
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.972
|
2.135
|
711
|
495
|
983
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
230.073
|
196.975
|
186.011
|
146.908
|
139.916
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
158.449
|
135.255
|
161.668
|
130.706
|
112.438
|
|
- Nguyên giá
|
700.316
|
700.125
|
773.068
|
761.888
|
734.464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-541.867
|
-564.870
|
-611.400
|
-631.182
|
-622.026
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
69.172
|
59.899
|
22.823
|
15.778
|
27.161
|
|
- Nguyên giá
|
112.014
|
93.789
|
37.590
|
22.349
|
34.921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.842
|
-33.891
|
-14.766
|
-6.571
|
-7.760
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.452
|
1.820
|
1.520
|
423
|
318
|
|
- Nguyên giá
|
5.627
|
5.328
|
5.328
|
4.386
|
4.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.175
|
-3.508
|
-3.808
|
-3.962
|
-4.068
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
166.437
|
160.973
|
155.510
|
164.118
|
158.163
|
|
- Nguyên giá
|
197.034
|
197.034
|
197.034
|
215.524
|
215.524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.596
|
-36.060
|
-41.524
|
-51.406
|
-57.360
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.854
|
2.556
|
2.304
|
2.158
|
5.019
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.854
|
2.556
|
2.304
|
2.158
|
5.019
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
135.302
|
131.914
|
131.254
|
131.996
|
131.996
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.049
|
661
|
0
|
743
|
743
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37.612
|
71.767
|
62.498
|
58.880
|
59.427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.612
|
71.767
|
62.498
|
58.880
|
59.427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.052.353
|
1.014.503
|
936.665
|
867.689
|
883.912
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
691.445
|
638.298
|
550.859
|
437.001
|
443.034
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
606.493
|
570.303
|
497.207
|
421.458
|
387.655
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
401.322
|
390.681
|
353.966
|
297.110
|
244.746
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
116.915
|
111.648
|
69.122
|
75.573
|
85.989
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
499
|
9.790
|
12.662
|
7
|
6
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.101
|
2.924
|
2.789
|
9.871
|
2.702
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.586
|
19.826
|
17.109
|
20.671
|
23.077
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.062
|
2.718
|
24.854
|
4.618
|
5.430
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.624
|
3.596
|
3.874
|
3.729
|
3.821
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
23.825
|
15.847
|
9.582
|
7.553
|
7.877
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30.560
|
13.273
|
3.251
|
2.326
|
14.007
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
84.952
|
67.995
|
53.651
|
15.544
|
55.379
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
915
|
915
|
915
|
4.631
|
6.061
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
84.037
|
67.080
|
52.736
|
10.913
|
49.318
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
360.908
|
376.206
|
385.806
|
430.687
|
440.878
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
360.386
|
375.684
|
385.284
|
430.165
|
440.356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
217
|
217
|
217
|
217
|
217
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
142.430
|
150.703
|
159.527
|
167.683
|
177.037
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.216
|
2.824
|
2.981
|
3.993
|
14.521
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.523
|
29.939
|
30.558
|
66.272
|
56.581
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3.104
|
0
|
0
|
24.767
|
-4.917
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22.626
|
29.939
|
30.558
|
41.505
|
61.499
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.052.353
|
1.014.503
|
936.665
|
867.689
|
883.912
|