DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,57 | 5,95 | 8,04 | 24,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,64 | 1,99 | 1,89 | 4,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,91 | 0,62 | 0,56 | 0,97 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,42 | 4,80 | 7,63 | 5,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.860,01 | 2.212,20 | 3.083,47 | 4.924,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43,19 | -22,65 | 39,39 | 59,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,33 | 5,20 | 7,50 | 12,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,97 | 4,16 | 4,44 | 8,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,67 | 60,71 | 54,19 | 77,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,02 | 78,76 | 78,46 | 73,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 174,77 | 205,42 | 159,14 | 107,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 159,20 | 280,95 | 431,38 | 226,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 102,93 | 136,68 | 95,66 | 76,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 340,42 | 507,22 | 597,61 | 336,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 689,15 | 969,38 | 906,03 | 1.204,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,46 | 1,22 | 1,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,69 | 0,40 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,13 | 0,08 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,59 | 3,96 | 6,79 | 4,63 |