DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.76 | 12.91 | 18.18 | 15.57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.05 | 6.63 | 9.65 | 6.51 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.26 | 1.30 | 1.27 | 1.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.16 | 1.50 | 1.48 | 2.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 509.82 | 431.50 | 465.96 | 616.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.73 | -15.36 | 7.99 | 32.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.94 | 17.90 | 22.12 | 15.40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.31 | 9.95 | 12.97 | 9.84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.86 | 84.34 | 94.00 | 83.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.02 | 79.04 | 79.11 | 79.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.65 | 28.33 | 41.08 | 65.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 197.08 | 190.15 | 132.68 | 206.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.45 | 7.65 | 4.72 | 21.30 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 218.59 | 194.56 | 205.53 | 262.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 91.47 | 122.25 | 146.09 | 119.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 2.13 | 2.26 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.33 | 0.37 | 1.02 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.31 | 0.28 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.16 | 0.50 | 0.48 | 1.27 |