DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,76 | 2,26 | 1,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,12 | 4,02 | 2,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,35 | 0,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,60 | 1,81 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 605,01 | 812,26 | 604,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -58,11 | 34,26 | -25,61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,86 | 15,36 | 28,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,34 | 5,52 | 5,01 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,03 | 91,00 | 83,76 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,93 | 80,12 | 67,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,30 | 26,14 | 14,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 190,69 | 111,78 | 283,01 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,52 | 11,94 | 56,21 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 306,12 | 223,42 | 343,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.108,87 | 1.126,66 | 1.090,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,20 | 2,31 | 1,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,36 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,60 | 0,81 |