DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,47 | -34,58 | -21,77 | 6,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,13 | -20,75 | -10,81 | 3,12 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,82 | 0,95 | 1,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 2,03 | 2,11 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 161,90 | 187,41 | 186,00 | 217,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -35,95 | 15,76 | -0,75 | 17,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,96 | 20,02 | 19,98 | 29,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27,53 | -17,47 | -7,03 | 5,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,04 | 118,67 | 153,73 | 57,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,21 | 100,11 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,70 | 162,08 | 161,40 | 149,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 141,36 | 136,25 | 92,58 | 116,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,17 | 77,52 | 57,75 | 74,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 325,28 | 309,65 | 274,72 | 262,47 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 85,80 | 45,38 | 39,31 | 50,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,47 | 1,40 | 1,39 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 0,89 | 1,01 | 0,99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,30 | 0,28 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 1,03 | 1,11 | 1,09 |