DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -34,58 | -21,77 | 6,86 | 14,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -20,75 | -10,81 | 3,12 | 11,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,82 | 0,95 | 1,05 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 2,11 | 2,09 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 187,41 | 186,00 | 217,96 | 243,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,76 | -0,75 | 17,18 | 11,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,02 | 19,98 | 29,54 | 33,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -17,47 | -7,03 | 5,41 | 12,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 118,67 | 153,73 | 57,77 | 86,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,11 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 162,08 | 161,40 | 149,22 | 270,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 136,25 | 92,58 | 116,37 | 128,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,52 | 57,75 | 74,98 | 71,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 309,65 | 274,72 | 262,47 | 389,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,38 | 39,31 | 50,63 | 144,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,39 | 1,48 | 2,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 1,01 | 0,99 | 1,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,28 | 0,24 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,11 | 1,09 | 0,62 |