単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 144,283 158,993 139,993 156,733 259,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,159 16,619 16,205 11,451 18,614
1. Tiền 12,159 9,619 7,205 4,451 11,614
2. Các khoản tương đương tiền 53,000 7,000 9,000 7,000 7,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,788 3,121 4,692 2,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 6,277 6,102 8,133 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -4,489 -4,980 -5,440 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 2,000 2,000 2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,265 83,223 82,247 89,104 180,717
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,175 24,071 27,859 35,456 63,860
2. Trả trước cho người bán 546 51,458 50,273 51,826 117,897
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 8,000 8,000 8,000 8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 433 2,349 2,768 2,360 1,589
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,889 -2,656 -6,654 -8,539 -10,630
IV. Tổng hàng tồn kho 54,575 55,952 37,751 48,962 55,422
1. Hàng tồn kho 54,575 55,952 37,751 48,962 55,422
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 285 1,411 668 2,523 3,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 285 957 221 2,076 1,864
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 454 448 448 448
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71,638 69,398 54,780 50,424 47,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,076 215 0 162 489
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,076 215 0 162 489
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,458 55,544 46,559 39,773 35,660
1. Tài sản cố định hữu hình 60,718 55,052 46,329 39,705 35,660
- Nguyên giá 128,145 129,962 125,074 124,320 100,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,427 -74,911 -78,745 -84,615 -64,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 740 492 229 69 0
- Nguyên giá 2,150 2,304 2,208 2,198 1,749
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,410 -1,812 -1,979 -2,130 -1,749
III. Bất động sản đầu tư 2,588 2,479 2,370 2,271 2,162
- Nguyên giá 4,413 3,822 3,822 4,170 4,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,825 -1,342 -1,452 -1,899 -2,009
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 690 0 2,851 2,995
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 690 0 2,851 2,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,515 10,470 5,851 5,367 6,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,515 10,470 5,851 5,367 6,655
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 215,921 228,391 194,773 207,157 307,903
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,541 115,921 102,407 107,873 117,565
I. Nợ ngắn hạn 58,483 113,609 100,687 106,103 115,785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,960 70,298 65,960 55,026 56,974
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13,964 31,835 23,549 31,545 30,970
4. Người mua trả tiền trước 465 1,772 946 734 1,983
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,209 1,063 562 990 3,563
6. Phải trả người lao động 818 3,576 3,578 7,537 8,306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,504 1,733 3,632 7,684 11,310
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 72 60 0 134 134
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,467 1,366 1,336 1,939 2,242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23 1,907 1,124 514 302
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,058 2,311 1,720 1,770 1,780
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,720 1,720 1,720 1,770 1,780
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,339 592 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 153,380 112,470 92,366 99,284 190,338
I. Vốn chủ sở hữu 153,380 112,470 92,366 99,284 190,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127,032 127,032 127,032 127,032 187,282
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,080 24,348 24,348 24,348 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,268 -38,909 -59,014 -52,095 3,057
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -25,602 0 -38,909 -59,014 -24,343
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,870 -38,909 -20,105 6,919 27,400
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 215,921 228,391 194,773 207,157 307,903