Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42.359 -38.848 -20.105 6.810 27.400
2. Điều chỉnh cho các khoản -49.849 17.667 19.673 13.501 6.454
- Khấu hao TSCĐ -20.456 8.900 8.237 6.470 5.643
- Các khoản dự phòng 0 1.367 4.495 2.345 -3.350
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -2 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31.603 1.290 -85 -292 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.210 6.113 7.027 4.979 4.160
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -7.491 -21.180 -432 20.311 33.854
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9.241 -51.071 -1.509 -8.796 -102.825
- Tăng, giảm hàng tồn kho 21.579 -1.344 18.201 -11.211 -9.802
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -26.310 35.548 -7.795 15.215 18.772
- Tăng giảm chi phí trả trước -111 -4.611 5.355 -1.371 -178
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -6.277 32 -2.031 8.133
- Tiền lãi vay phải trả -1.820 -4.110 -7.034 -3.184 -4.153
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3.331 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 794 0 0 -879
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -918 -116 -782 -610 -161
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5.831 -55.700 6.036 8.324 -57.239
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6.302 -2.045 -59 -2.500 -3.187
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43.542 130 0 64 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -25.800 -2.000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 15.166 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31.346 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 238 1.389 538 292 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 68.824 -11.161 -1.521 -2.144 -3.187
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -29.000 0 0 65.640
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 77.271 214.559 117.632 118.842 143.227
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -94.268 -167.241 -122.561 -129.775 -141.279
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16.997 18.319 -4.929 -10.934 67.588
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 45.996 -48.542 -414 -4.753 7.163
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19.163 65.159 16.619 16.205 11.451
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 65.159 16.619 18.205 11.451 18.614