DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,07 | 7,52 | 13,50 | 10,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34,19 | 34,65 | 58,01 | 31,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,11 | 0,07 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 2,06 | 3,34 | 3,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 900,24 | 1.340,70 | 1.597,02 | 2.503,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,73 | 48,93 | 19,12 | 56,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58,88 | 61,18 | 66,97 | 67,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54,07 | 58,31 | 81,93 | 73,21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,24 | 62,40 | 73,71 | 45,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 121,04 | 95,25 | 96,07 | 95,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 374,51 | 304,80 | 226,90 | 144,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,67 | 12,13 | 4,25 | 4,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 245,78 | 166,37 | 431,30 | 174,97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 481,32 | 338,78 | 394,93 | 283,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -209,64 | -978,20 | -1.373,29 | 181,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 0,56 | 0,56 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,55 | 0,55 | 1,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,90 | 0,92 | 0,92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,23 | 1,28 | 2,58 | 2,39 |