DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.52 | 13.50 | 10.65 | 9.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34.65 | 58.01 | 31.64 | 27.62 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.07 | 0.11 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.06 | 3.34 | 3.15 | 2.95 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,340.70 | 1,597.02 | 2,503.56 | 2,603.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 48.93 | 19.12 | 56.76 | 4.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.18 | 66.97 | 67.52 | 63.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58.31 | 81.93 | 73.21 | 69.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.40 | 73.71 | 45.02 | 42.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.25 | 96.07 | 95.98 | 93.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 304.80 | 226.90 | 144.70 | 114.48 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.13 | 4.25 | 4.26 | 1.94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 166.37 | 431.30 | 174.97 | 501.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 338.78 | 394.93 | 283.24 | 262.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -978.20 | -1,373.29 | 181.14 | -309.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.56 | 0.56 | 1.10 | 0.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.55 | 0.55 | 1.09 | 0.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.92 | 0.92 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.28 | 2.58 | 2.39 | 2.18 |