DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,22 | 22,75 | 16,45 | 15,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,74 | 31,50 | 33,24 | 31,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,61 | 0,43 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,18 | 1,14 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 52,21 | 52,83 | 40,17 | 45,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,73 | 1,20 | -23,98 | 12,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,04 | 59,90 | 57,52 | 55,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 35,67 | 35,45 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,65 | 88,30 | 87,59 | 88,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,09 | 15,13 | 14,59 | 10,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,69 | 29,63 | 33,59 | 26,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,18 | 5,38 | 8,69 | 7,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 294,18 | 357,37 | 495,03 | 427,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,11 | 38,20 | 43,04 | 41,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,84 | 3,82 | 4,76 | 4,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,68 | 3,71 | 4,65 | 4,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,40 | 0,41 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,18 | 0,14 | 0,13 |