DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.35 | 9.26 | 12.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.84 | 14.37 | 8.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.09 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.64 | 7.21 | 6.30 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 712.42 | 668.25 | 1,712.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -69.38 | -6.20 | 156.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.39 | 8.47 | 5.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.35 | 17.32 | 12.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44.59 | 88.58 | 94.24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.71 | 93.68 | 75.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 365.24 | 420.07 | 159.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 62.58 | 124.43 | 42.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 151.64 | 195.06 | 85.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 844.29 | 908.68 | 349.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 768.28 | 865.79 | 1,131.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.13 | 1.15 | 1.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.05 | 0.99 | 1.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.56 | 6.13 | 5.22 |