DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -300,33 | 93,32 | 6,25 | 12,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -512,58 | 98,96 | -5,03 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,14 | 0,53 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,65 | 6,85 | -2,35 | -2,06 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,01 | 25,35 | 54,67 | 0,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -69,83 | 15,20 | 115,64 | -100,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -89,15 | 21,24 | 3,11 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -479,38 | 118,00 | -0,40 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 106,66 | 83,93 | 1.234,52 | -141,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,25 | 99,93 | 101,33 | 100,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.939,01 | 1.136,69 | 185,92 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 981,64 | 1.882,66 | 481,03 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.048,02 | 1.733,14 | 605,57 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 6.014,35 | 2.652,62 | 691,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,56 | 26,89 | -43,96 | -49,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,17 | 0,70 | 0,67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,51 | 0,22 | 0,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,65 | 5,85 | -3,35 | -3,06 |