DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.06 | 0.01 | 0.36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 108.83 | ||
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.42 | 2.26 | 2.26 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 3.43 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69.47 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | 2,785.51 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -2.77 | 0.31 | 4.81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.15 | 100.00 | 81.29 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 10,033.35 | ||
Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 14.42 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Date | 13,131.12 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 410.37 | 391.50 | 442.72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.88 | 9.83 | 9.83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.68 | 8.83 | 8.95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.75 | 0.81 | 0.79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.42 | 1.26 | 1.26 |