DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | 0.81 | 0.26 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 892.14 | 79.76 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.22 | 2.24 | 2.26 | 2.00 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.95 | 3.43 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 260.53 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.34 | 69.47 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,023.71 | 4,899.92 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2.87 | 12.54 | 2.15 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.38 | 78.87 | 75.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 337,917.53 | 39,445.91 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -2,133,625.67 | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -8,049.83 | 130.35 | 67.05 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 363,400.89 | 51,836.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,342.73 | 188.68 | 118.27 | 656.88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.82 | 1.25 | 1.32 | 12.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.31 | 1.19 | 1.20 | 11.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.59 | 0.79 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.22 | 1.24 | 1.26 | 1.00 |