DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,81 | 0,26 | 1,88 | 1,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 892,14 | 79,76 | 255,68 | 255,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 | 2,26 | 1,98 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,95 | 3,43 | 8,02 | 8,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 260,53 | 134,16 | 0,00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,34 | 69,47 | 45,50 | 45,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.023,71 | 4.899,92 | 2.152,79 | 2.152,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,54 | 2,15 | 14,96 | 14,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,87 | 75,57 | 79,38 | 79,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 337.917,53 | 39.445,91 | 28.452,55 | 28.452,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 130,35 | 67,05 | 21,10 | 21,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 363.400,89 | 51.836,99 | 32.637,76 | 32.637,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 188,68 | 118,27 | -293,15 | -293,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,32 | 0,71 | 0,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,20 | 0,67 | 0,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,79 | 0,67 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 | 1,26 | 0,98 | 0,98 |