|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,682,059
|
2,079,208
|
945,838
|
486,416
|
715,164
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,601
|
14,520
|
22,439
|
72,414
|
48,593
|
|
1. Tiền
|
3,101
|
12,520
|
17,439
|
2,414
|
2,593
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,500
|
2,000
|
5,000
|
70,000
|
46,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,609,330
|
948,027
|
879,511
|
370,143
|
623,204
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
714
|
289
|
0
|
1,626
|
1,728
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
105
|
1,035
|
4,611
|
4,622
|
4,642
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
973,916
|
892,892
|
841,004
|
340,000
|
587,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
634,793
|
54,009
|
33,897
|
23,896
|
29,833
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-198
|
-198
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,013,310
|
1,073,542
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,013,310
|
1,073,542
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42,818
|
43,120
|
43,888
|
43,858
|
43,367
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
8
|
4
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42,818
|
43,120
|
43,880
|
43,854
|
43,367
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
218,016
|
223,624
|
1,382,751
|
1,869,003
|
1,398,287
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
48,630
|
48,630
|
48,630
|
526,075
|
48,625
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
471,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
48,630
|
48,630
|
48,630
|
55,075
|
48,625
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
861
|
677
|
517
|
372
|
226
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
829
|
670
|
517
|
372
|
226
|
|
- Nguyên giá
|
1,662
|
1,597
|
1,597
|
1,597
|
1,476
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-833
|
-927
|
-1,079
|
-1,225
|
-1,250
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250
|
-275
|
-282
|
-282
|
-282
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
98,933
|
101,621
|
1,256,561
|
1,261,418
|
1,265,782
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,151,869
|
1,154,644
|
1,157,174
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
98,933
|
101,621
|
104,692
|
106,774
|
108,608
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
441
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,510
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,069
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69,152
|
72,696
|
77,043
|
81,138
|
83,655
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68,485
|
72,017
|
76,393
|
80,487
|
82,995
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
667
|
680
|
650
|
651
|
660
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,900,075
|
2,302,832
|
2,328,589
|
2,355,418
|
2,113,451
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,864,160
|
1,266,717
|
1,287,394
|
1,312,391
|
1,055,528
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,184,468
|
736,477
|
757,154
|
368,151
|
58,288
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
936,878
|
481,057
|
161,726
|
318,000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,125
|
4,050
|
169
|
165
|
244
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,546
|
307
|
1,568
|
1,382
|
3,087
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,405
|
0
|
742
|
809
|
1,686
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,693
|
14,230
|
21,197
|
24,004
|
30,648
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
233,687
|
234,067
|
570,683
|
22,474
|
21,154
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,134
|
2,766
|
1,069
|
1,317
|
1,470
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
679,692
|
530,240
|
530,240
|
944,240
|
997,240
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
399,692
|
240
|
240
|
944,240
|
997,240
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
280,000
|
530,000
|
530,000
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,035,915
|
1,036,115
|
1,041,196
|
1,043,028
|
1,057,923
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,035,915
|
1,036,115
|
1,041,196
|
1,043,028
|
1,057,923
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
900,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,566
|
1,566
|
1,566
|
1,566
|
1,566
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134,349
|
134,549
|
139,630
|
141,462
|
156,357
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122,638
|
131,949
|
133,649
|
138,730
|
139,662
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,711
|
2,600
|
5,981
|
2,732
|
16,695
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,900,075
|
2,302,832
|
2,328,589
|
2,355,418
|
2,113,451
|