TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.821.561
|
2.682.059
|
2.079.208
|
945.838
|
486.416
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.776
|
16.601
|
14.520
|
22.439
|
72.414
|
1. Tiền
|
2.776
|
3.101
|
12.520
|
17.439
|
2.414
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
13.500
|
2.000
|
5.000
|
70.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.835.042
|
1.609.330
|
948.027
|
879.511
|
370.143
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.861
|
714
|
289
|
0
|
1.626
|
2. Trả trước cho người bán
|
103
|
105
|
1.035
|
4.611
|
4.622
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.630.176
|
973.916
|
892.892
|
841.004
|
340.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.202.100
|
634.793
|
54.009
|
33.897
|
23.896
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-198
|
-198
|
-198
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
941.255
|
1.013.310
|
1.073.542
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
941.255
|
1.013.310
|
1.073.542
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42.488
|
42.818
|
43.120
|
43.888
|
43.858
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
|
0
|
0
|
8
|
4
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42.485
|
42.818
|
43.120
|
43.880
|
43.854
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
540.181
|
218.016
|
223.624
|
1.382.751
|
1.869.003
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
377.456
|
48.630
|
48.630
|
48.630
|
526.075
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
471.000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
377.456
|
48.630
|
48.630
|
48.630
|
55.075
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.044
|
861
|
677
|
517
|
372
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
987
|
829
|
670
|
517
|
372
|
- Nguyên giá
|
1.662
|
1.662
|
1.597
|
1.597
|
1.597
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-674
|
-833
|
-927
|
-1.079
|
-1.225
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57
|
32
|
7
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-250
|
-275
|
-282
|
-282
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
96.308
|
98.933
|
101.621
|
1.256.561
|
1.261.418
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.151.869
|
1.154.644
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
96.308
|
98.933
|
101.621
|
104.692
|
106.774
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
510
|
441
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.510
|
3.510
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.000
|
-3.069
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64.863
|
69.152
|
72.696
|
77.043
|
81.138
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64.203
|
68.485
|
72.017
|
76.393
|
80.487
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
659
|
667
|
680
|
650
|
651
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.361.742
|
2.900.075
|
2.302.832
|
2.328.589
|
2.355.418
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.335.138
|
1.864.160
|
1.266.717
|
1.287.394
|
1.312.391
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.334.898
|
1.184.468
|
736.477
|
757.154
|
368.151
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.160.245
|
936.878
|
481.057
|
161.726
|
318.000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.561
|
4.125
|
4.050
|
169
|
165
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.194
|
3.546
|
307
|
1.568
|
1.382
|
6. Phải trả người lao động
|
1.377
|
1.405
|
0
|
742
|
809
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.836
|
2.693
|
14.230
|
21.197
|
24.004
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
149.396
|
233.687
|
234.067
|
570.683
|
22.474
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
31
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.258
|
2.134
|
2.766
|
1.069
|
1.317
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
240
|
679.692
|
530.240
|
530.240
|
944.240
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
240
|
399.692
|
240
|
240
|
944.240
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
280.000
|
530.000
|
530.000
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.026.604
|
1.035.915
|
1.036.115
|
1.041.196
|
1.043.028
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.026.604
|
1.035.915
|
1.036.115
|
1.041.196
|
1.043.028
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
125.038
|
134.349
|
134.549
|
139.630
|
141.462
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
84.886
|
122.638
|
131.949
|
133.649
|
138.730
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.152
|
11.711
|
2.600
|
5.981
|
2.732
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.361.742
|
2.900.075
|
2.302.832
|
2.328.589
|
2.355.418
|