DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.43 | 12.28 | 21.25 | 20.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.17 | 2.57 | 4.12 | 3.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.55 | 2.04 | 2.47 | 2.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.45 | 2.34 | 2.09 | 2.67 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 104.85 | 145.71 | 177.41 | 224.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 131.55 | 38.98 | 21.75 | 26.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.47 | 17.32 | 18.03 | 16.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.19 | 3.34 | 4.39 | 4.21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.34 | 77.14 | 93.81 | 97.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 93.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 32.57 | 34.70 | 18.62 | 31.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 19.64 | 16.61 | 12.48 | 10.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.44 | 29.53 | 24.04 | 53.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 70.04 | 75.32 | 69.63 | 87.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -16.32 | -5.21 | 2.24 | -10.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.55 | 0.85 | 1.07 | 0.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.39 | 0.60 | 0.82 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.58 | 0.53 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.45 | 1.34 | 1.09 | 1.67 |