DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -50,01 | 4,43 | 12,28 | 21,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -30,54 | 1,17 | 2,57 | 4,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 1,55 | 2,04 | 2,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,74 | 2,45 | 2,34 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 45,28 | 104,85 | 145,71 | 177,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -53,46 | 131,55 | 38,98 | 21,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -16,86 | 13,47 | 17,32 | 18,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | -28,22 | 2,19 | 3,34 | 4,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 108,21 | 53,34 | 77,14 | 93,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,83 | 32,57 | 34,70 | 18,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 28,31 | 19,64 | 16,61 | 13,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,14 | 39,44 | 29,53 | 25,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,47 | 70,04 | 75,32 | 69,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -21,51 | -16,32 | -5,21 | 2,24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,48 | 0,55 | 0,85 | 1,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,39 | 0,60 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,70 | 0,58 | 0,53 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 1,45 | 1,34 | 1,09 |