DUPONT
Đơn vị | 2024 | |
---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2024 | |
---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 62,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2024 | |
---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.457,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2024 | |
---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 |