DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -21.68 | -0.28 | -1.89 | -2.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -183.18 | -2.75 | -15.58 | -21.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.42 | 3.47 | 3.59 | 3.75 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 46.12 | 38.49 | 45.03 | 45.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -73.55 | -16.56 | 17.01 | 1.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.58 | 5.01 | 20.44 | 24.09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -183.18 | 35.30 | 11.30 | 2.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | -4.97 | -137.89 | -747.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 156.68 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 494.22 | 513.26 | 352.39 | 300.59 |
| Thời gian tồn kho | Date | 677.26 | 421.78 | 449.77 | 59.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,335.91 | 1,226.86 | 1,277.86 | 2,409.62 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,178.63 | 1,069.83 | 790.20 | 366.14 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -284.74 | -284.80 | -322.52 | -144.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.34 | 0.28 | 0.23 | 0.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.15 | 0.16 | 0.12 | 0.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.89 | 0.91 | 0.93 | 0.97 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.80 | 2.84 | 2.96 | 3.13 |