Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 667.355 340.916 148.934 112.805 97.495
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.820 12.638 4.098 11.327 5.097
1. Tiền 1.820 12.638 4.098 6.434 5.097
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 4.892 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.644 0 0 0 907
1. Chứng khoán kinh doanh 711 0 0 0 1.129
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -222
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.933 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 344.596 251.019 62.451 54.119 43.479
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 256.752 92.033 34.657 53.101 46.591
2. Trả trước cho người bán 41.983 11.678 20.456 17.207 11.281
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 1.150 1.333 9.333
6. Phải thu ngắn hạn khác 176.340 172.966 101.343 74.903 67.460
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -130.480 -25.658 -95.155 -92.426 -91.187
IV. Tổng hàng tồn kho 302.855 75.592 75.449 42.244 44.152
1. Hàng tồn kho 368.385 75.815 75.672 42.244 44.152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -65.530 -223 -223 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.440 1.666 6.936 5.115 3.861
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 47 127 23 126 38
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.392 1.539 6.912 4.988 3.822
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316.275 303.536 1.183.850 1.206.875 1.231.710
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122.422 12.717 263.410 249.327 235.494
1. Tài sản cố định hữu hình 122.422 12.717 263.410 249.327 235.494
- Nguyên giá 246.128 109.252 444.355 385.487 387.255
- Giá trị hao mòn lũy kế -123.707 -96.535 -180.945 -136.160 -151.761
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 103.353 100.656 97.960 91.756
- Nguyên giá 0 132.036 132.036 132.036 117.774
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -28.683 -31.380 -34.076 -26.018
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.760 0 805.328 847.137 892.799
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.760 0 805.328 847.137 892.799
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 187.019 187.084 14.017 12.450 11.614
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 195.139 183.068 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.891 9.891 19.891 19.891 19.891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.011 -5.875 -5.875 -7.442 -8.278
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 74 382 439 2 40
1. Chi phí trả trước dài hạn 1 0 57 2 40
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 73 382 382 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 983.630 644.452 1.332.784 1.319.680 1.329.205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 739.122 455.840 1.092.887 1.080.816 1.097.356
I. Nợ ngắn hạn 507.847 303.840 433.676 397.604 420.017
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16.740 4.281 40.060 401 3.954
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 210.131 107.683 149.264 122.879 125.441
4. Người mua trả tiền trước 86.105 19.740 13.272 13.050 13.025
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.946 19.831 4.743 2.097 2.242
6. Phải trả người lao động 2.486 1.850 1.577 1.225 897
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 58.850 48.110 126.927 156.857 174.877
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 12 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 108.238 90.422 90.400 93.753 92.300
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3.970 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.350 7.953 7.421 7.341 7.282
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 231.275 152.000 659.211 683.212 677.339
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 215.000 152.000 144.400 136.800 129.219
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.725 0 514.811 546.412 548.120
7. Trái phiếu chuyển đổi 550 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 244.508 188.612 239.897 238.864 231.849
I. Vốn chủ sở hữu 244.508 188.612 239.897 238.864 231.849
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 575.100 575.100 575.100 575.100 575.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.961 32.961 32.961 32.961 32.961
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -73.426 -73.426 -73.426 -73.426 -73.426
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 28.817 28.817 28.817 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -326.206 -374.801 -473.310 -437.573 -441.321
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -325.152 -355.336 -388.825 -444.493 -437.573
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.054 -19.464 -84.485 6.921 -3.749
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.262 -39 149.756 141.802 138.536
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 983.630 644.452 1.332.784 1.319.680 1.329.205