DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 31,40 | 24,08 | 26,67 | 66,25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,90 | 20,51 | 25,47 | 25,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,80 | 0,70 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 1,46 | 1,50 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 27.773,64 | 26.977,27 | 28.240,99 | 30.897,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,98 | -2,87 | 4,68 | 9,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,45 | 41,26 | 45,94 | 46,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,90 | 24,28 | 30,40 | 30,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,59 | 95,31 | 94,35 | 96,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,20 | 88,62 | 88,83 | 87,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,97 | 223,60 | 142,03 | 20,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 52,36 | 58,30 | 53,09 | 58,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,93 | 34,45 | 48,38 | 51,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 296,68 | 353,03 | 309,18 | 122,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10.692,02 | 16.031,22 | 10.192,95 | -4.206,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,90 | 2,59 | 1,74 | 0,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,70 | 2,34 | 1,58 | 0,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,22 | 0,41 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 0,48 | 0,53 | 1,39 |