DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24.08 | 26.67 | 66.25 | 35.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.51 | 25.47 | 25.64 | 22.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.80 | 0.70 | 1.11 | 0.90 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.46 | 1.50 | 2.33 | 1.76 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 26,977.27 | 28,240.99 | 30,897.23 | 30,556.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.87 | 4.68 | 9.41 | -1.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41.26 | 45.94 | 46.62 | 45.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.28 | 30.40 | 30.20 | 27.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.31 | 94.35 | 96.49 | 94.01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.62 | 88.83 | 87.96 | 87.11 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 223.60 | 142.03 | 20.14 | 35.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 58.30 | 53.09 | 58.17 | 67.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 34.45 | 48.38 | 51.23 | 57.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 353.03 | 309.18 | 122.79 | 212.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16,031.22 | 10,192.95 | -4,206.43 | 5,123.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.59 | 1.74 | 0.71 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.34 | 1.58 | 0.53 | 1.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.41 | 0.63 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.48 | 0.53 | 1.39 | 0.79 |