Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.510.248 22.575.115 26.092.449 23.921.695 10.393.757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.818.494 13.013.126 5.588.278 5.789.871 5.677.336
1. Tiền 146.894 107.326 93.844 159.898 82.453
2. Các khoản tương đương tiền 3.671.600 12.905.800 5.494.435 5.629.973 5.594.883
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 212.300 169.375 1.403.815 4.908.123 365.174
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 1.202.172 2.592.780 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 212.300 169.375 201.643 2.315.343 365.174
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.515.087 7.074.166 16.526.610 10.989.266 1.704.721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 399.158 600.955 663.868 1.068.838 1.031.310
2. Trả trước cho người bán 252.753 171.698 328.056 297.602 329.007
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 4.086.582 6.047.192 3.492.431 244.977
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.863.176 2.214.931 9.487.494 6.130.395 99.427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.841.627 2.254.893 2.501.748 2.178.374 2.582.185
1. Hàng tồn kho 1.873.241 2.292.548 2.531.010 2.220.501 2.628.204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -31.614 -37.654 -29.262 -42.126 -46.020
V. Tài sản ngắn hạn khác 122.740 63.555 71.998 56.061 64.342
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17.740 16.623 21.864 15.261 22.103
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 104.032 44.466 46.520 37.879 40.618
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 968 2.466 3.615 2.921 1.621
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16.023.158 7.629.035 7.424.194 16.630.994 17.506.203
I. Các khoản phải thu dài hạn 8.785.437 215.104 192.574 9.338.161 10.363.273
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 6.927.734 0 0 0 3.891.769
5. Phải thu dài hạn khác 1.857.702 215.104 192.574 9.338.161 6.471.503
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.273.810 5.578.570 5.092.593 5.552.375 5.249.162
1. Tài sản cố định hữu hình 4.211.296 4.647.200 4.256.150 4.789.111 4.535.134
- Nguyên giá 7.542.783 8.565.736 8.642.295 9.619.244 9.870.271
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.331.487 -3.918.536 -4.386.145 -4.830.133 -5.335.137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.062.514 931.370 836.443 763.264 714.028
- Nguyên giá 2.421.368 2.432.289 2.396.630 2.397.934 2.408.309
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.358.854 -1.500.919 -1.560.187 -1.634.670 -1.694.282
III. Bất động sản đầu tư 14.518 9.510 7.359 5.750 4.166
- Nguyên giá 18.628 18.628 18.628 18.628 18.628
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.110 -9.118 -11.269 -12.878 -14.462
IV. Tài sản dở dang dài hạn 441.991 335.805 810.615 275.199 332.258
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 441.991 335.805 810.615 275.199 332.258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 249.392 249.392 249.392 294.757 346.526
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 249.392 249.392 249.392 294.757 346.526
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 935.913 1.001.557 918.628 1.039.086 1.108.155
1. Chi phí trả trước dài hạn 705.514 693.722 667.880 644.959 679.820
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 230.398 307.835 250.748 394.127 428.335
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 322.099 239.097 153.033 125.666 102.664
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25.533.407 30.204.150 33.516.643 40.552.689 27.899.960
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.250.422 13.198.456 11.070.998 14.177.130 16.572.134
I. Nợ ngắn hạn 10.195.795 11.883.096 10.061.228 13.728.747 14.600.190
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.660.449 7.445.113 6.626.217 8.468.803 9.066.645
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.164.839 1.573.394 1.495.520 2.023.712 2.314.640
4. Người mua trả tiền trước 39.399 123.924 57.801 66.138 88.127
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 613.245 435.805 225.676 593.032 620.265
6. Phải trả người lao động 17.172 12.443 588 280 280
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.632.365 2.205.738 1.521.372 2.385.301 2.436.250
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39.470 53.140 106.180 163.607 46.130
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28.857 33.538 27.876 27.876 27.853
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.054.627 1.315.360 1.009.770 448.383 1.971.944
1. Phải trả người bán dài hạn 27.668 25.014 24.324 19.289 14.817
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 25.235 32.855 31.757 30.438 31.095
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 787.689 1.063.618 774.749 227.388 1.764.400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 199.224 181.876 166.878 159.915 150.104
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 14.811 11.999 12.062 11.354 11.528
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14.282.985 17.005.694 22.445.645 26.375.559 11.327.827
I. Vốn chủ sở hữu 14.282.985 17.005.694 22.445.645 26.375.559 11.327.827
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.267.938 7.267.938 7.274.619 7.274.619 7.355.532
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.710.768 3.560.554 3.610.329 3.610.329 3.648.755
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -265.776 -265.776 -265.776 -265.776 -265.776
5. Cổ phiếu quỹ -1.640.253 -994.666 -994.666 -994.666 -994.666
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 13.496 6.989 7.419 8.324 10.486
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.732 22.732 22.732 22.732 22.732
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.583.858 6.816.958 12.263.423 16.124.128 923.140
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 72.233 1.390.103 6.816.958 9.038.964 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.511.624 5.426.855 5.446.465 7.085.164 923.140
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 590.222 590.964 527.566 595.870 627.623
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25.533.407 30.204.150 33.516.643 40.552.689 27.899.960