DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.45 | -5.82 | 0.53 | 1.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.75 | -4.75 | 0.33 | 0.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.04 | 0.64 | 0.99 | 0.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.85 | 1.91 | 1.61 | 1.62 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,287.87 | 784.71 | 1,024.33 | 986.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.04 | -39.07 | 30.54 | -3.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.54 | 10.13 | 9.93 | 8.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.37 | 0.07 | 2.74 | 2.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28.54 | -7,182.61 | 12.07 | 32.28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.11 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 29.90 | 74.08 | 38.10 | 49.02 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 76.29 | 140.13 | 63.16 | 79.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.97 | 54.61 | 17.17 | 15.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 113.73 | 213.47 | 113.93 | 141.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -138.31 | -121.29 | -70.61 | -22.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.74 | 0.79 | 0.82 | 0.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.29 | 0.30 | 0.40 | 0.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.68 | 0.62 | 0.69 | 0.64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.85 | 0.91 | 0.61 | 0.62 |