DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | 0,18 | 0,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | 0,49 | 1,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,22 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,65 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 196,55 | 239,32 | 323,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,65 | 21,76 | 34,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,36 | 7,72 | 8,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,94 | 2,27 | 2,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25,07 | 21,61 | 52,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,67 | 52,30 | 37,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 117,11 | 91,09 | 60,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,69 | 17,05 | 12,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,45 | 144,62 | 107,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -54,79 | -41,40 | -22,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,90 | 0,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,35 | 0,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,65 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,65 | 0,62 |