DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,88 | 3,62 | 4,59 | 4,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,51 | 2,96 | 3,43 | 4,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,67 | 0,88 | 0,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,17 | 1,83 | 1,52 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 400,58 | 399,96 | 443,14 | 367,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,46 | -0,15 | 10,79 | -17,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,69 | 20,76 | 20,87 | 23,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 5,11 | 5,11 | 6,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,25 | 73,62 | 85,45 | 90,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,13 | 78,65 | 78,51 | 76,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 152,44 | 149,24 | 81,67 | 68,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,03 | 118,59 | 91,12 | 123,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,22 | 85,72 | 81,15 | 73,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 415,96 | 314,36 | 208,46 | 203,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 80,28 | 72,82 | 80,19 | 78,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,27 | 1,46 | 1,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,84 | 0,89 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,42 | 0,50 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,17 | 0,83 | 0,52 | 0,38 |